Camera Basler BVBS5400-20MP
Camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP BVBS5400-20MP được trang bị cảm biến Sony IMX183 sensor.

Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Sản phẩm | Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP |
| Độ phân giải (H × V) | 5496 × 3672 (tối đa)5472 × 3648 (mặc định)Có thể thay đổi bằng ROI |
| Độ phân giải tổng | 20 MP |
| Cảm biến | Sony IMX183CLK-J |
| Loại cảm biến | CMOS quét tiến (Progressive scan) |
| Kiểu màn trập | Rolling shutter |
| Kích thước cảm biến | 1 inch |
| Đường chéo cảm biến hiệu dụng | 15.86 mm |
| Kích thước pixel (H × V) | 2.40 × 2.40 µm |
| Phổ ánh sáng | Visible (ánh sáng nhìn thấy) |
| Tốc độ khung hình | 6 fps (ở cấu hình mặc định) |
| Dòng sản phẩm | ace U |
| Loại ảnh | Mono (đen trắng) |
| Giao diện dữ liệu | Fast Ethernet (100 Mbit/s)Gigabit Ethernet (1000 Mbit/s) |
| Định dạng pixel | Xem mục Pixel Format |
| Đồng bộ | Trigger phần cứngTrigger phần mềm |
| Điều khiển phơi sáng | Trigger phần cứngLập trình qua API camera |
| Nguồn cấp | ~3.0 W (PoE, điển hình)~2.6 W @ 12–24 VDC (qua cổng I/O) |
| I/O | 1 ngõ vào cách ly quang1 ngõ ra cách ly quang1 GPIO |
| Ngàm ống kính | C-mount |
| Kích thước (D × R × C) | 42.0 × 29 × 29 mm (không gồm ngàm & đầu nối)60.3 × 29 × 29 mm (có ngàm & đầu nối) |
| Trọng lượng | < 90 g |
| Chứng nhận | CE (bao gồm RoHS), EAC, UKCA, UL Listed, FCC, GigE Vision, IP30, IEEE 802.3af (PoE), REACH, KC |
| Phần mềm | Basler pylon Software Suite (v4.0 trở lên)Hỗ trợ Windows, Linux x86, Linux ARM, macOS, Android |
Đáp ứng quang phổ

Đường cong đáp ứng quang phổ không bao gồm đặc tính của ống kính và đặc tính của nguồn sáng.
Thông số cơ khí
- Kích thước camera và các điểm lắp đặt

Yêu cầu môi trường
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhiệt độ vỏ khi hoạt động | 0 – 50 °C (32 – 122 °F) |
| Độ ẩm khi hoạt động | 20 – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – 80 °C (-4 – 176 °F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20 – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ vỏ theo UL 60950-1 | Tối đa 70 °C (158 °F) |
| Nhiệt độ môi trường theo UL 60950-1 | Tối đa 30 °C (86 °F) |
Yêu cầu điện
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Cảnh báo sốc điện | Nguồn điện không được chứng nhận có thể gây sốc điện, thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. |
| Yêu cầu an toàn nguồn | Phải sử dụng nguồn đạt chuẩn SELV (Safety Extra Low Voltage) và LPS (Limited Power Source). |
| Hub/Switch cấp nguồn | Nếu dùng hub hoặc switch có cấp nguồn, cũng phải đáp ứng chuẩn SELV và LPS. |
| Cảnh báo cháy nổ | Nguồn không đạt chuẩn có thể gây cháy và bỏng. |
| Yêu cầu chống cháy | Nguồn phải đáp ứng chuẩn LPS (Limited Power Source). |
| Cảnh báo điện áp sai | Điện áp ngoài dải an toàn có thể làm hỏng camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP. |
| Lưu ý I/O | Không được sử dụng điện áp âm cho bất kỳ đường I/O nào. |
| Nguồn cấp camera | Chỉ được cấp nguồn qua PoE (Power over Ethernet) hoặc qua cổng I/O của camera. |
| Cảnh báo quan trọng | Không được cấp nguồn đồng thời bằng cả PoE và cổng I/O (chỉ chọn một cách). |
Nguồn cấp điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấp nguồn qua Power over Ethernet (PoE) | Phải tuân theo chuẩn IEEE 802.3af |
| Cấp nguồn qua cổng I/O | Điện áp hoạt động: 12–24 VDC |
| Điện áp tối thiểu (I/O) | 10.8 VDC |
| Điện áp tối đa (I/O) | 30 VDC (không được vượt quá để tránh hư hỏng camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP) |
Opto-Coupled I/O – Input Line
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp tối đa tuyệt đối | 30 VDC (không được vượt quá, nếu không sẽ hỏng camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP và mất bảo hành) |
| Dải điện áp an toàn | 0 – 24 VDC |
| Mức logic 0 | 0 – 14 VDC (khi inverter bị vô hiệu hóa) |
| Vùng chuyển mức logic | >14 – 22 VDC (trạng thái không xác định) |
| Mức logic 1 | >22 VDC (khi inverter bị vô hiệu hóa) |
| Dòng tối thiểu | 5 mA |
| Dòng tiêu thụ | 5 – 15 mA |
| Khuyến nghị | Nên dùng cáp điều chỉnh mức điện áp giữa PLC và camera nếu kết nối PLC |
Opto-Coupled I/O – Output Line
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp tối đa tuyệt đối | 30 VDC (không được vượt quá, tránh hư hỏng camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP) |
| Dải điện áp hoạt động an toàn | 3 – 24 VDC |
| Trạng thái không ổn định | < 3 VDC (ngõ ra không đáng tin cậy) |
| Dòng rò | < 60 µA (phụ thuộc nhiệt độ và linh kiện) |
| Dòng tải tối đa | 50 mA |
| Dòng tải tối thiểu | Không quy định (cần cân nhắc thiết kế mạch tải) |
Ghi chú:
- Dòng rò (leakage current) sẽ ảnh hưởng mạnh hơn khi dòng tải thấp.
- Độ trễ lan truyền (propagation delay) của ngõ ra tăng khi dòng tải giảm.
- Mạch có trở kháng cao dễ bị nhiễu điện từ (EMI).
- Dòng cao có thể gây sụt áp lớn hơn trên các dây cáp dài.
General Purpose I/O Lines
NOTICE: Áp dụng tín hiệu điện không đúng vào đường GPIO của camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho camera.
Trước khi kết nối mạch ngoài vào GPIO, hãy sử dụng tính năng Line Mode để cấu hình chế độ input hoặc output phù hợp.
Đảm bảo mức điện áp đầu vào/đầu ra đúng theo thông số quy định bên dưới.
Operation as Input
| Điện áp | Thông số |
|---|---|
| 30 VDC | Giới hạn tuyệt đối. Không được vượt quá, nếu không sẽ làm hỏng camera và mất bảo hành |
| 0 – 24 VDC | Dải hoạt động an toàn. Điện áp pull-up tối thiểu: 3.3 VDC |
| 0 – 0.8 VDC | Logic 0 (khi inverter bị vô hiệu hóa) |
| >0.8 – 2.0 VDC | Vùng chuyển mức logic (trạng thái không xác định) |
| >2.0 VDC | Logic 1 (khi inverter bị vô hiệu hóa) |
- Dòng tiêu thụ (mức cao): < 100 µA
- Dòng sink: Ứng dụng phải chịu được dòng sink 2 mA từ đường GPIO input mà không làm điện áp vượt quá 0.8 VDC |
Operation as Output
| Điện áp | Thông số |
|---|---|
| 30 VDC | Giới hạn tuyệt đối. Không được vượt quá, nếu không sẽ làm hỏng camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP và mất bảo hành |
| 3 – 24 VDC | Dải hoạt động an toàn |
| < 3 VDC | Ngõ ra không đáng tin cậy |
- Điện trở kéo lên (internal pull-up): ~2 kΩ, dạng open collector. Nhiều ứng dụng cần bổ sung điện trở pull-up ngoài.
- Điện áp dư (“trạng thái ON”): ≤ 0.4 VDC tại 50 mA và nhiệt độ 25°C (77°F). Giá trị thực phụ thuộc nhiệt độ, dòng tải và sai số linh kiện.
- Dòng rò: < 60 µA (phụ thuộc nhiệt độ và linh kiện).
- Dòng tải tối đa: 50 mA
- Dòng tải tối thiểu: Không quy định
Ghi chú
- Dòng rò ảnh hưởng mạnh hơn khi dòng tải thấp.
- Độ trễ truyền (propagation delay) tăng khi dòng tải giảm.
- Mạch trở kháng cao dễ bị nhiễu điện từ (EMI).
- Dòng cao gây sụt áp lớn hơn trên cáp dài.
Cable Requirements
Ethernet Cable
- Sử dụng cáp Ethernet chất lượng cao.
- Khuyến nghị dùng cáp Cat 5e hoặc cao hơn, có che chắn S/STP (shielded).
- Có thể dùng cáp straight-through (patch) hoặc cross-over.
- Tránh đặt gần từ trường mạnh.
- Basler khuyến nghị sử dụng cáp Ethernet trong danh mục cáp của hãng.
I/O Cable
- Cáp I/O phải có lớp chống nhiễu (shielded).
- Tiết diện dây tối thiểu: 0.14 mm² (xấp xỉ AWG26).
- Sử dụng dây xoắn đôi (twisted pair).
- Chiều dài tối đa khuyến nghị: 10 m.
- Đầu nối phía camera: Hirose micro plug (HR10A-7P-6S) hoặc tương đương.
- Tránh đặt gần từ trường mạnh.
- Nếu cấp nguồn qua PoE, cáp I/O không dùng để cấp nguồn, nhưng vẫn có thể dùng cho tín hiệu I/O.
Các loại cáp khuyến nghị của Basler
- GPIO cable (10 m, màu vàng):
Dùng cho đường GPIO và có thể cấp nguồn camera. Không kết nối opto-I/O để tránh nhiễu xuyên kênh. - Opto-I/O cable (10 m, màu xanh):
Dùng cho đường opto-coupled I/O. Không dùng cấp nguồn camera → phải cấp nguồn qua PoE. - Opto-GPIO Y-cable (2 × 10 m, vàng-xanh):
Cho phép dùng đồng thời GPIO và opto-I/O. Có tách riêng dây để giảm nhiễu xuyên kênh và có cấp nguồn camera. - Power-I/O cable (10 m, màu xám):
Dùng cho opto-I/O và có thể cấp nguồn camera. Tuy nhiên cần lưu ý do tất cả các đường tín hiệu được gom trong cùng cấu trúc cáp. - Các dây trong cáp có thể bị kết nối chéo, do đó có thể xảy ra hiện tượng nhiễu xuyên âm (crosstalk) giữa đường GPIO và đường opto-coupled I/O.
- Cần lưu ý thiết kế hệ thống để giảm nhiễu và đảm bảo tín hiệu ổn định.
Power-I/O PLC+ cable (10 m, màu xám)
- Dùng cho đường opto-coupled I/O của camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP khi kết nối với PLC (Programmable Logic Controller).
- Có chức năng chuyển đổi mức tín hiệu:
- Từ mức PLC: < 8.4 VDC
- Sang mức TTL: 14 VDC
- Giúp tương thích tín hiệu giữa PLC và camera.
Giao diện vật lý
Đầu nối camera

Đầu nối Ethernet
- Kết nối Ethernet 100/1000 Mbit/s đến camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP
- Nếu không cấp nguồn qua cổng I/O: sử dụng Power over Ethernet (PoE)
- Đầu nối: jack RJ-45 8 chân
- Đầu nối tương thích khuyến nghị: phích RJ-45 8 chân (loại snap-in hoặc có vít khóa)
- Khi dùng loại có vít khóa, cần chú ý hướng ngang của vít
Đầu nối I/O
- Nếu không cấp nguồn qua PoE: dùng để cấp nguồn trực tiếp cho camera
- Đầu nối: Hirose micro receptacle (HR10A-7R-6PB)
- Đầu nối tương thích khuyến nghị: Hirose micro plug (HR10A-7P-6S)
Gán chân kết nối

Gán chân kết nối
| Pin | Line | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | 12–24 VDC camera power | Nguồn cấp cho camera Basler ace GigE camera BVBS5400-20MP |
| 2 | Line 1 | Ngõ vào I/O cách ly quang (Opto-coupled I/O input line) |
| 3 | Line 3 | I/O đa dụng (GPIO – General Purpose I/O) |
| 4 | Line 2 | Ngõ ra I/O cách ly quang (Opto-coupled I/O output line) |
| 5 | – | Mass (Ground) cho các đường opto-coupled I/O |
| 6 | – | Mass (Ground) cho nguồn camera và đường GPIO |
hive@bee.vision
024 6656 9218
website: Bee.vision
linkedin: https://www.linkedin.com/company/beevision
Tìm hiểu thêm các sản phẩm của chúng tôi tại: https://bee.vision/san-pham/
